THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
I. MÁY BAY KHÔNG NGƯỜI LÁI
Trọng lượng cất cánh
151 g (không kèm bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
160 g (kèm bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
Trọng lượng thực tế của sản phẩm có thể thay đổi do sự khác biệt về nguyên liệu giữa các lô sản xuất và các yếu tố bên ngoài.
Kích thước
147×171×41 mm (Dài×Rộng×Cao, có tấm chắn cánh quạt và không có bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
167×171×54 mm (Dài×Rộng×Cao, có tấm chắn cánh quạt và bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
Tốc độ leo tối đa
0,5 m/s (Chế độ quay phim)
3 m/s (Chế độ thông thường)
5 m/s (Chế độ thể thao)
Tốc độ tối đa được đo trong môi trường thoáng đãng, không có gió, máy bay không người lái cất cánh từ độ cao 0 m và được điều khiển từ xa. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Tốc độ xuống dốc tối đa
0,5 m/s (Chế độ quay phim)
3 m/s (Chế độ thông thường)
3 m/s (Chế độ thể thao)
Tốc độ tối đa được đo trong môi trường thoáng đãng, không có gió, với máy bay không người lái cất cánh từ độ cao 0 m và được điều khiển từ xa. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Tốc độ ngang tối đa
8 m/s (Chế độ bình thường)
12 m/s (Chế độ thể thao)
12 m/s (trạng thái theo dõi)
Tốc độ tối đa được đo trong môi trường thoáng đãng, không gió, máy bay không người lái cất cánh từ độ cao 0 m và được điều khiển từ xa. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Độ cao cất cánh tối đa
2000 m
Được đo trong môi trường không có gió khi cất cánh từ độ cao 2000 m và tăng độ cao thẳng đứng 120 m, sử dụng chế độ Thể thao, và từ mức pin 100% đến 20%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Luôn chú ý đến các thông báo trên màn hình camera trong suốt chuyến bay.
Thời gian bay tối đa
Xấp xỉ 19 phút (xấp xỉ 17 phút với bộ bảo vệ cánh quạt)*
Mỗi pin cho phép máy bay không người lái thực hiện ít nhất 20 lần cất cánh và hạ cánh bằng lòng bàn tay để quay phim liên tiếp**
* Được đo khi bay về phía trước với tốc độ 4 m/s trong môi trường không gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển, không sử dụng bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2, với các thông số camera được đặt ở 1080p/30fps, chế độ video tắt và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản phần mềm.
** Được đo sau khi DJI Neo 2 được kích hoạt, với pin được sạc đầy và cài đặt mặc định, và sử dụng các chế độ Circle, Rocket và Dronie, và chỉ mang tính chất tham khảo.
Thời gian lơ lửng tối đa
Xấp xỉ 18 phút (16,5 phút với bộ bảo vệ cánh quạt)
Được đo khi bay lơ lửng trong môi trường không gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển, không sử dụng bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2, với các thông số camera được đặt ở 1080p/30fps, chế độ quay video tắt và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản phần mềm.
Khoảng cách bay tối đa
7 km
Được đo khi bay về phía trước với tốc độ 9 m/s trong môi trường không gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển, không sử dụng bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2, với các thông số camera được đặt ở 1080p/30fps, chế độ quay video tắt và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản phần mềm.
Khả năng chống gió tối đa: 10,7 m/s (Cấp độ 5)
Nhiệt độ hoạt động: -10° đến 40°C (14° đến 104°F)
Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu: GPS + Galileo + BeiDou
Phạm vi độ chính xác khi di chuột:
Độ lệch theo phương thẳng đứng:
±0,1 m (với định vị bằng thị giác)
±0,5 m (với định vị bằng vệ tinh)
Độ lệch theo phương ngang:
±0,3 m (với định vị bằng thị giác)
±1,5 m (với định vị bằng vệ tinh)
Bộ nhớ trong: 49 GB
Lớp học: C0 (EU)
II. CAMERA
Cảm biến hình ảnh: Cảm biến CMOS 1/2 inch
Ống kính: Góc nhìn: 119,8°
Định dạng tương đương: 16,5 mm
Khẩu độ: f/2.2
Khoảng lấy nét: 0,7 m đến vô cực
Phạm vi ISO
Ảnh
100-3200 (Tự động đơn)
100-12800 (Tự động liên tục/Tự động hẹn giờ) 100-12800 (Thủ công)
Video
100-12800 (Tự động)
100-12800 (Thủ công)
Tốc độ màn trập
Video: 1/8000-1/30 giây
Ảnh: 1/8000-1/10 giây
Kích thước ảnh tối đa
Ảnh 12 MP
4000×3000 (4:3)
4000×2250 (16:9)
Các chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn/Chụp hẹn giờ
Chụp đơn: 12 MP
Chụp hẹn giờ: 12 MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 giây
Định dạng ảnh: JPEG
Độ phân giải video
Quay phim ngang:
4K (4:3): 3840×2880@60/50/30fps
1080p (4:3): 1440×1080@60/50/30fps
4K (16:9): 3840×2160@100*/60/50/30fps
1080p (16:9): 1920×1080@100*/60/50/30fps
Quay phim dọc:
2.7K (9:16): 1512×2688@60/50/30fps
* Chỉ hỗ trợ quay phim 4K/100fps và 1080p/100fps khi sử dụng điều khiển chuyển động hoặc điều khiển từ xa.
Định dạng video: MP4
Tốc độ bit video tối đa: 80 Mbps
Hệ thống tệp được hỗ trợ: exFAT
Chế độ màu: Bình thường
Chế độ chống rung điện tử EIS:
Hỗ trợ RockSteady và tắt tính năng ổn định hình ảnh.*
* Công tắc ổn định hình ảnh (Bật/Tắt) chỉ khả dụng khi được ghép nối với kính. Khi tính năng ổn định hình ảnh bị tắt, cảnh quay được ghi lại sẽ hỗ trợ ổn định hình ảnh ngoại tuyến với Gyroflow.
III. GIMBAL
Ổn định: Gimbal cơ khí 2 trục (nghiêng, xoay)
Phạm vi cơ khí:
Độ nghiêng: -125° đến 105°
Độ xoay: -43° đến 43°
Phạm vi điều khiển: Góc nghiêng: -90° đến 70°
Tốc độ điều khiển tối đa (nghiêng): 100°/giây
Phạm vi dao động góc: ±0,01°
Hiệu chỉnh cuộn ảnh:
Hỗ trợ hiệu chỉnh cảnh quay được ghi lại trên máy bay không người lái
Chức năng hiệu chỉnh chế độ xem trực tiếp chỉ khả dụng khi sử dụng với kính bảo hộ
IV. CẢM BIẾN CHƯỚNG NGẠI VẬT
Loại cảm biến
Hệ thống thị giác đơn sắc đa hướng, kết hợp với hệ thống cảm biến hồng ngoại hướng xuống và LiDAR hướng về phía trước.
Phía trước
Phạm vi đo: 0,5-10 m
Phạm vi phát hiện: 0,5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 8 m/s
Lùi lại
Phạm vi phát hiện: 0,5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 8 m/s
Bên
Phạm vi phát hiện: 0,5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 8 m/s
Lên trên
Phạm vi phát hiện: 0,5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 3 m/s
Xuống dưới
Phạm vi phát hiện: 0,5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 3 m/s
Cảm biến hồng ngoại
Cảm biến LiDAR hướng về phía trước:
Phạm vi đo: 0,3-8 m (độ phản xạ > 10%)
Góc nhìn: Ngang 60°, Dọc 60°
Cảm biến hồng ngoại hướng xuống dưới:
Phạm vi đo: 0,3-8 m (độ phản xạ > 10%)
Môi trường hoạt động:
Tiến lên, Lùi lại, Trái, Phải và Lên trên:
Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux > 5)
Xuống dưới: Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux > 5), và các bề mặt phản xạ khuếch tán với độ phản xạ trên 20% (ví dụ: tường, cây cối, người).
V. TRUYỀN VIDEO
Hệ thống truyền video:
Tiêu chuẩn: Truyền video Wi-Fi
Tùy chọn: Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2 (O4)
Chất lượng xem trực tiếp:
Với bộ điều khiển từ xa DJI RC-N3: Độ phân giải lên đến 1080p/60fps
Với kính DJI Goggles N3 kèm bộ điều khiển từ xa DJI RC Motion 3/DJI FPV Remote Controller 3: Độ phân giải lên đến 1080p/60fps
Với kính DJI Goggles 3 kèm bộ điều khiển từ xa DJI RC Motion 3/DJI FPV Remote Controller 3: Độ phân giải lên đến 1080p/100fps
Tần số hoạt động:
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.170 GHz đến 5.250 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz
Tần số hoạt động cho phép có thể khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)
5.8 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 26 dBm (SRRC)
Băng thông truyền thông: Tối đa 60 MHz
Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa (không vật cản, không nhiễu)
FCC: 10 km
CE: 6 km
SRRC: 6 km
MIC: 6 km
Được đo trong môi trường ngoài trời không bị cản trở và không bị nhiễu bằng bộ điều khiển từ xa hoặc kính thực tế ảo và cho thấy phạm vi liên lạc xa nhất cho các chuyến bay một chiều, không quay trở lại theo từng tiêu chuẩn. Khoảng cách truyền video tối đa trong các tình huống bay thực tế bị giới hạn bởi khoảng cách bay tối đa của máy bay không người lái. Luôn chú ý đến các lời nhắc RTH trên màn hình xem trực tiếp trong suốt chuyến bay của bạn.
Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa (không vật cản, có nhiễu)
Nhiễu mạnh: Khu vực đô thị, khoảng 1,5-3 km
Nhiễu trung bình: Khu vực ngoại ô, khoảng 3-6 km
Nhiễu yếu: Khu vực ngoại ô/ven biển, khoảng 6-10 km
Được đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường không bị cản trở với nhiễu điển hình, sử dụng bộ điều khiển từ xa hoặc kính thực tế ảo. Chỉ được sử dụng cho mục đích tham khảo và không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu)
Ít nhiễu sóng và bị che khuất bởi các tòa nhà: Khoảng 0-0,5 km
Ít nhiễu sóng và bị che khuất bởi cây cối: Khoảng 0,5-3 km
Được đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường bị cản trở với độ nhiễu thấp điển hình, sử dụng bộ điều khiển từ xa hoặc kính đeo mắt. Chỉ được sử dụng cho mục đích tham khảo và không đảm bảo khoảng cách truyền dẫn thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa:
Wi-Fi: 80 MB/s
Được đo trong môi trường phòng thí nghiệm với ít nhiễu sóng tại các quốc gia/khu vực hỗ trợ cả băng tần 2.4 GHz và 5.8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thực tế.
Độ trễ thấp nhất
Với bộ điều khiển từ xa DJI RC-N3 hoặc DJI RC 2: Khoảng 120 ms
Với kính DJI Goggles N3 (truyền video 1080p/60fps): Độ trễ thấp nhất là 54 ms
Với DJI Goggles 3 (Truyền video 1080p/100fps): Độ trễ thấp nhất ở mức 50 ms
Dữ liệu độ trễ đề cập đến độ trễ tối thiểu trong quá trình làm mới màn hình kính, được đo trong môi trường mở, không bị nhiễu. Hiệu suất thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện quay phim và thiết bị di động.
Tốc độ bit video tối đa: 60 Mbps
Ăng-ten: 2 anten, 1T2R
VI. WIFI
Giao thức: 802.11a/b/g/n/ac/ax
Tần số hoạt động:
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz
Tần số hoạt động cho phép có thể khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP):
2.4 GHz:
< 20 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz:
< 26 dBm (FCC/SRRC)
< 14 dBm (CE)
Phạm vi hoạt động hiệu quả: 500 m
Được đo trong môi trường ngoài trời thoáng đãng, không bị nhiễu sóng. Khoảng cách truyền video thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường hoạt động và hiệu năng của thiết bị di động. Vui lòng tham khảo trải nghiệm thực tế.
VII. BLUETOOTH
Giao thức: Bluetooth 5.2
Tần số hoạt động
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
Tần số hoạt động cho phép có thể khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP): < 10 dBm
VIII. PIN
Dung tích: 1606 mAh
Cân nặng: 46 g
Điện áp danh định: 7,16 V
Điện áp sạc tối đa: 8,6 V
Loại pin: Li-ion
Hệ thống hóa học: LiNiMnCoO2
Năng lượng: 11,5 Wh
Nhiệt độ sạc:5° đến 40°C (41° đến 104°F)
Thời gian sạc:
Khi sử dụng bộ sạc hai chiều (Công suất sạc tối đa 65W)Thời gian sạc ước tính: Khoảng 68 phút để sạc đồng thời ba pin từ 0% đến 100%.
Khi sạc trực tiếp vào thân máy bay (công suất sạc tối đa 15W): Khoảng 70 phút để sạc từ 0% đến 100%.
Thời gian sạc được đo trong môi trường thử nghiệm với nhiệt độ 25°C (77°F).
Thời gian sạc thực tế có thể tăng lên do nhiệt độ môi trường cao hơn hoặc sự khác biệt về điện áp lưới giữa các khu vực.
IX. TRUNG TÂM SẠC & BỘ SẠC
Bộ sạc được đề xuất:
Bộ sạc di động DJI 65W
Bộ sạc USB Power Delivery
Đầu vào:
5 V, tối đa 5 A
9 V, tối đa 5 A
12 V, tối đa 5 A
15 V, tối đa 4.33 A
20 V, tối đa 3.25 A
Dòng điện tối đa phụ thuộc vào khả năng của bộ chuyển đổi.
Đầu ra (sạc)
5 V, 2 A
Phương thức sạc:
Sạc đồng thời 3 pin
Số lượng pin có thể sạc đồng thời phụ thuộc vào công suất của bộ sạc được sử dụng.
Sử dụng bộ sạc có công suất trên 45 W cho phép bạn sạc ba pin cùng một lúc.
Sử dụng bộ sạc có công suất từ 30 W đến 45 W chỉ cho phép bạn sạc đồng thời hai pin.
Sử dụng bộ sạc dưới 30 W sẽ sạc pin theo trình tự, từ pin có dung lượng còn lại cao nhất đến pin có dung lượng thấp nhất. Vui lòng tham khảo các giao thức sạc được bộ sạc hỗ trợ.
Khả năng tương thích: Pin thông minh DJI Neo 2 dành cho máy bay.
Thẻ microSD được đề xuất: Không hỗ trợ mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ SD ngoài.
X. ĐIỀU KHIỂN TỪ XA DJI RC-N3
Thời gian hoạt động tối đa:
Không sạc thiết bị di động: 3,5 giờ
Khi đang sạc thiết bị di động: 1,5 giờ
Nhiệt độ hoạt động: -10° đến 40°C (14° đến 104°F)
Nhiệt độ sạc: 5° đến 40°C (41° đến 104°F)
Thời gian sạc: 2 giờ
Phương thức sạc:
5 V, 2 A
Dung lượng pin: 2600 mAh
Cân nặng: Khoảng 320 g
Kích thước: 104,2×150×45,2 mm (Dài×Rộng×Cao)
Tần số hoạt động:
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.170 GHz đến 5.250 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz
Tần số hoạt động cho phép có thể khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP):
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)
5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 30 dBm (SRRC)